Mũi khoan DTH (Down-the-Hole) loạt BR áp suất khí trung bình–thấp là giải pháp có đường kính nhỏ, áp suất trung bình, được thiết kế dành riêng cho các ứng dụng neo giữ, cọc vi mô, xử lý mái dốc và các dự án quy mô nhỏ đến trung bình. Loạt sản phẩm này được chế tạo để tương thích với các búa khoan hoạt động ở áp suất khí thấp, mang lại hiệu suất đáng tin cậy cùng thao tác đơn giản và bảo trì dễ dàng.
Có sẵn trong hai dòng mô hình – BR2 và BR3 – bao phủ đường kính đầu khoan từ Φ76 mm đến Φ108 mm, loạt mũi khoan BR cung cấp giải pháp toàn diện cho các ứng dụng khoan đường kính nhỏ. Với các tổ hợp đầu gai kiểu đạn đạo và cầu + đạn đạo, cùng thiết kế mặt phẳng, những mũi khoan này mang lại hiệu quả cắt cao và khả năng chống mài mòn tốt khi khoan vào các tầng đá có độ cứng trung bình.
Lưu ý quan trọng: Loạt BR có hai biến thể giao diện bên trong – cấu hình răng then 4 rãnh và 6 rãnh – và yêu cầu khớp chính xác với búa khoan của bạn. Vui lòng xác nhận cấu hình răng then của búa khoan trước khi đặt hàng để đảm bảo tính tương thích.
| Mũi khoan DTH BR2 áp suất khí trung – thấp | ||||||||
| Hình dạng đầu | Đường kính đầu (mm) | Chiều dài chân | Rãnh | Lỗ thoát khí | Kiểu Nút | Nút đo | Viên bi phía trước | Trọng Lượng (kg) |
| Mặt phẳng | 76 | 165 | 6 | 2 | Chống đạn | 6XØ14 | 4XØ11 | 2.7 |
| Mặt phẳng | 80 | 165 | 6 | 2 | Chống đạn | 6XØ14 | 4XØ11 | 2.8 |
| Mặt phẳng | 85 | 165 | 6 | 2 | Chống đạn | 6XØ14 | 4XØ12 | 3 |
| Mặt phẳng | 90 | 165 | 6 | 2 | Chống đạn | 6XØ14 | 4XØ12 | 3.1 |
| Mũi khoan DTH BR3 áp suất khí trung – thấp | ||||||||
| Hình dạng đầu | Đường kính đầu (mm) | Chiều dài chân | Rãnh | Lỗ thoát khí | Kiểu Nút | Nút đo | Viên bi phía trước | Trọng Lượng (kg) |
| Mặt phẳng | 90 | 165 | 6 | 2 | Hình cầu + Hình bóng đạn | 6XØ14 | 5XØ12 | 4.1 |
| Mặt phẳng | 95 | 165 | 6 | 2 | Hình cầu + Hình bóng đạn | 6XØ14 | 5XØ12 | 4.3 |
| Mặt phẳng | 100 | 165 | 6 | 2 | Hình cầu + Hình bóng đạn | 6XØ14 | 6XØ12 | 4.5 |
| Mặt phẳng | 108 | 165 | 6 | 2 | Hình cầu + Hình bóng đạn | 8XØ13 | 6XØ12 | 4.8 |
1. Neo cố định đường kính nhỏ
Được sử dụng rộng rãi để neo đá trong các dự án ổn định dốc và công trình kỹ thuật dân dụng, trong đó thiết kế nhỏ gọn và hiệu suất đáng tin cậy đảm bảo việc lắp đặt bu-lông neo một cách hiệu quả vào các tầng đá có độ cứng trung bình.
2. Lắp đặt cọc vi mô
Được áp dụng trong thi công cọc vi mô nhằm hỗ trợ nền móng và gia cường kết cấu, với dòng sản phẩm BR mang lại khả năng xuyên thấu ổn định và chất lượng lỗ khoan đồng đều cho các ứng dụng cọc đường kính nhỏ.
3. Xử lý dốc
Được sử dụng trong các dự án xử lý dốc và ổn định sườn đồi, trong đó đường kính nhỏ và thiết kế nhẹ giúp dễ dàng vận chuyển và điều khiển trên địa hình phức tạp.
4. Các dự án xây dựng quy mô nhỏ đến trung bình
Được sử dụng trong nhiều ứng dụng xây dựng khác nhau, bao gồm khoan grout nền móng, khoan nhẹ và lắp đặt hệ thống chống đỡ, nơi yêu cầu thiết bị ở mức vừa phải và đường kính lỗ khoan bị giới hạn.
1. Thiết kế áp lực trung bình cho đường kính nhỏ
Được thiết kế đặc biệt cho đường kính nhỏ và hoạt động ở áp suất trung bình, loạt sản phẩm BR mang lại hiệu suất đáng tin cậy với yêu cầu thiết bị đơn giản và chi phí đầu tư ban đầu thấp.
2. Thiết kế mặt phẳng để cắt hiệu quả
Cấu hình mặt phẳng cung cấp khả năng cắt xuất sắc và làm sạch lỗ khoan hiệu quả, đảm bảo tốc độ xuyên sâu tối ưu trong các tầng đá có độ cứng trung bình với độ lệch tối thiểu.
3. Bố trí mũi khoan được tối ưu hóa
Có sẵn với các tổ hợp mũi khoan dạng đạn đạo và dạng cầu kết hợp đạn đạo, loạt sản phẩm BR mang lại khả năng cắt hiệu quả và độ bền chống mài mòn cao cho các ứng dụng khoan đường kính nhỏ.
4. Kết cấu nhỏ gọn và nhẹ
Chỉ nặng từ 2,7–4,8 kg trên toàn bộ loạt sản phẩm, các mũi khoan BR dễ dàng thao tác, vận chuyển và lắp đặt, giúp giảm nhu cầu xử lý thủ công và nâng cao hiệu quả tại hiện trường.
5. Chiều dài thân tiêu chuẩn
Với chiều dài thân khoan đồng nhất là 165 mm trên cả hai mẫu, dòng BR giúp đơn giản hóa quản lý hàng tồn kho và đảm bảo khả năng tương thích với nhiều loại máy khoan áp lực thấp.
6. Chi phí thiết bị thấp
Với cấu tạo đơn giản và chi phí sản xuất thấp, dòng BR mang lại giá trị vượt trội cho các dự án quy mô nhỏ đến trung bình, cung cấp khả năng khoan đáng tin cậy mà không cần đầu tư quá mức.
Câu hỏi 1: Yếu tố quan trọng nhất cần lưu ý khi đặt mua mũi khoan dòng BR là gì?
Dòng BR có hai biến thể giao diện bên trong — cấu hình then hoa 4 cạnh và 6 cạnh — do đó việc lựa chọn đúng khớp với máy khoan của bạn là bắt buộc; vui lòng xác nhận cấu hình then hoa của máy khoan trước khi đặt hàng để đảm bảo tính tương thích chính xác.
Câu hỏi 2: Các đường kính đầu mũi khoan nào có sẵn trong dòng BR?
Mũi BR2 có đường kính từ Φ76–90 mm, trong khi mũi BR3 có đường kính từ Φ90–108 mm, đáp ứng đầy đủ nhu cầu khoan neo đường kính nhỏ, cọc vi mô và xử lý mái dốc.
Câu hỏi 3: Các loại đầu viên nén và thiết kế mặt đầu nào có sẵn?
Chúng tôi cung cấp các tổ hợp mũi khoan dạng bóng và dạng bóng + cầu với thiết kế mặt phẳng, mang lại hiệu quả cắt tốt và khả năng chống mài mòn cao khi khoan vào các tầng đá có độ cứng trung bình trong các ứng dụng khoan đường kính nhỏ.
Câu hỏi 4: Tuổi thọ sử dụng dự kiến của các mũi khoan loạt BR là bao nhiêu?
Tuổi thọ sử dụng thay đổi tùy theo điều kiện đá và thông số khoan; tuy nhiên, các cấu hình mũi khoan dạng bóng và dạng bóng + cầu đảm bảo hiệu suất ổn định cho các dự án quy mô nhỏ đến trung bình, đồng thời có thể phục chế thông qua các nhà cung cấp dịch vụ chuyên biệt.
Câu hỏi 5: Các phương thức vận chuyển và thời gian giao hàng là gì?
Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển (20–30 ngày), đường hàng không (5–7 ngày) và chuyển phát nhanh (3–5 ngày); thời gian sản xuất tiêu chuẩn là 15–20 ngày làm việc – lịch giao hàng cụ thể sẽ được xác nhận ngay khi đơn hàng được đặt.
Câu hỏi 6: Quý khách sẽ được hưởng những dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật nào?
Chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành 12 tháng đối với các lỗi do nhà sản xuất gây ra, hỗ trợ kỹ thuật từ xa miễn phí qua điện thoại, email hoặc cuộc gọi video, đồng thời sẵn sàng cử kỹ thuật viên đến hiện trường theo yêu cầu (chi phí đi lại do khách hàng thanh toán); tài liệu hướng dẫn bảo trì và phụ tùng chính hãng cũng luôn sẵn có để hỗ trợ dài hạn.
Câu hỏi 7: Bạn chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng (T/T) (30% tiền đặt cọc + 70% trước khi giao hàng), thư tín dụng (L/C) trả ngay hoặc kỳ hạn, Western Union và PayPal cho đơn hàng mẫu; đồng thời cũng hỗ trợ Bảo đảm Thương mại Alibaba – các điều khoản có thể được thương lượng tùy theo khối lượng đơn hàng và lịch sử tín dụng.
Bản quyền © Công ty TNHH Công nghệ Công nghiệp Nặng Quzhou Mazellion. Tất cả các quyền được bảo lưu. — Chính sách bảo mật