Máy khoan giếng nước thủy lực hoàn toàn KCX180 là một giải pháp khoan hiệu suất cao, được thiết kế nhằm giảm đáng kể thời gian hoàn thành dự án trong nhiều ứng dụng xây dựng giếng nước khác nhau. Máy khoan này vận hành bằng hệ thống thủy lực hoàn toàn, có cấu trúc nhỏ gọn giúp lắp đặt nhanh chóng và dễ dàng di chuyển trong nhiều môi trường công trường khác nhau, đồng thời đảm bảo hiệu suất ổn định, đáng tin cậy với tỷ lệ hỏng hóc thấp nhằm tối thiểu hóa chi phí bảo trì.
Với khả năng thích ứng mạnh mẽ trên nhiều điều kiện địa chất khác nhau và độ sâu khoan tối đa 180 m để đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn đối với giếng nước, máy khoan KCX180 được trang bị sẵn bơm bùn phục vụ các hoạt động khoan nước và có thể được nhà máy tùy chỉnh để hỗ trợ khoan kết hợp nước–không khí nhằm tương thích với ứng dụng búa khoan đá (DTH).
Được trang bị động cơ Quanchai công suất 55 kW đáng tin cậy, kết hợp cùng hệ thống thủy lực hiệu quả và việc phối hợp công suất được tối ưu hóa, máy khoan KCX180 đảm bảo tốc độ khoan thâm nhập cao trong khi vẫn duy trì mức tiết kiệm nhiên liệu xuất sắc.
KCX180 |
|
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
| Chiều sâu khoan | 180 m |
| Đường kính lỗ | 140–254 mm |
| Chuẩn bị và quy trình | φ76 / Φ89 mm |
| Chiều dài ống khoan | 1,5 m / 2,0 m / 3,0 m |
| Áp suất không khí làm việc | 1,7–2,5 MPa |
| Tiêu thụ không khí | 17–31 m³/phút |
| Tốc độ quay | 45–70 vòng/phút |
| Mô-men xoay | 3200–4600 N·m |
| Tỷ lệ thâm nhập | 10–35 m/giờ |
| Chiều dài nâng một lần | 3,3 m |
| Tốc độ nâng nhanh | 20 m/phút |
| Tốc độ nạp liệu nhanh | 40 m/phút |
| Lực nâng cần khoan | 12 T |
| Hành trình chân cao | 1,4 m |
| Tốc độ đi bộ | 2.5 km/h |
| Khả năng phân loại | 30° |
| Chiều rộng tải | 2,4 m |
| Công suất động cơ | 55 kw |
| Thương hiệu động cơ | Quanchai |
| Kích thước (D×R×C) | 3950×1630×2250 mm |
1. Khoan giếng nước
Được sử dụng rộng rãi trong các giếng tưới tiêu nông nghiệp, giếng nước sinh hoạt ở khu vực nông thôn và các dự án cấp nước đô thị; độ sâu khoan 180 m đáp ứng đầy đủ yêu cầu của hầu hết các ứng dụng thi công giếng nước tiêu chuẩn, đồng thời mang lại hiệu suất cao giúp giảm đáng kể thời gian hoàn thành mỗi giếng.
2. Hệ thống địa nhiệt và bơm nhiệt nguồn đất
Rất phù hợp cho việc lắp đặt giếng khoan bơm nhiệt nguồn đất, trong đó dải đường kính lỗ khoan 140–254 mm đáp ứng các thông số kỹ thuật phổ biến cho giếng trao đổi nhiệt, và hệ thống thủy lực hoàn toàn cung cấp khả năng điều khiển chính xác cho các mô hình khoan dày đặc tại các công trường có không gian hạn chế.
3. Ép cọc móng và cơ sở hạ tầng dân dụng
Được áp dụng trong thi công móng nhà, cọc cầu và móng trụ điện, nơi yêu cầu các lỗ khoan có đường kính nhỏ đến trung bình, với khả năng cơ động xuất sắc giúp di chuyển và thiết lập nhanh chóng giữa nhiều vị trí trên công trường.
4. Khoan địa chất phức tạp
Đạt hiệu quả xuyên thấu cao trong các lớp địa chất khó khăn như lớp đất rời, lớp sỏi và đá cứng nhờ các thông số khoan có thể điều chỉnh linh hoạt cùng khả năng tương thích với phương pháp khoan bằng búa DTH sử dụng khí nén, hỗ trợ cả kỹ thuật khoan xoay dùng bùn và khoan đập bằng khí nén.
1. Hiệu suất khoan cao nhằm rút ngắn tiến độ dự án
Hệ thống thủy lực hoàn toàn kết hợp với mô-men xoắn xoay mạnh mẽ (3200–4600 N·m) mang lại tốc độ khoan đạt 10–35 m/giờ, giúp thực hiện khối lượng công việc vượt trội trong một ca làm việc, từ đó hỗ trợ các nhà thầu rút ngắn thời gian dự án và giảm chi phí vận hành tổng thể.
2. Kết cấu nhỏ gọn nhằm tăng khả năng cơ động vượt trội
Với kích thước nhỏ gọn 3950×1630×2250 mm và thiết kế nhẹ, máy khoan KCX180 yêu cầu không gian làm việc tối thiểu và có thể dễ dàng vận chuyển, bố trí tại các khu vực đô thị chật hẹp, địa hình đồi núi cũng như vùng nông nghiệp mà không cần tháo dỡ nặng nề khi di chuyển, nhờ đó giảm đáng kể chi phí triển khai.
3. Hiệu suất ổn định với chi phí bảo trì thấp
Hệ thống thủy lực được thiết kế kỹ lưỡng đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định và tỷ lệ hỏng hóc ở mức tối thiểu; đồng thời, tất cả các thành phần cốt lõi đều sử dụng các cấu hình đã được kiểm chứng và đáng tin cậy, giúp hạn chế tối đa thời gian ngừng hoạt động ngoài kế hoạch và kiểm soát chi phí vận hành dài hạn.
4. Khả năng thích ứng mạnh mẽ với cấu hình có thể điều chỉnh ngay tại nhà máy
Được cung cấp tiêu chuẩn kèm bơm bùn để khoan nước, KCX180 có thể được điều chỉnh tại nhà máy để hỗ trợ hoạt động kép nước–không khí, đáp ứng đa dạng phương pháp khoan và các lớp đất đá khó thi công nhằm phù hợp với yêu cầu cụ thể của dự án bạn.
5. Cấu hình đáng tin cậy nhằm khoan hiệu quả
Được trang bị động cơ 55 kW đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ và ổn định, hệ thống di chuyển bằng bánh xích cao su giúp bảo vệ mặt đất vượt trội tại các khu dân cư và công trường nhạy cảm, cùng hệ thống lọc không khí nhiều tầng nhằm bảo vệ động cơ trong môi trường khoan nhiều bụi và kéo dài tuổi thọ sử dụng.
Câu hỏi 1: Phạm vi đường kính lỗ khoan đề xuất cho KCX180 là bao nhiêu?
Phạm vi đường kính lỗ khoan đề xuất là 140–254 mm, đáp ứng hầu hết các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn về giếng nước, khoan địa nhiệt và lỗ khoan móng cho các ứng dụng xây dựng thông thường.
Câu hỏi 2: Làm thế nào để chọn kích thước cần khoan phù hợp?
Các lựa chọn ống khoan bao gồm đường kính Φ76 và Φ89 với độ dài 1,5 m, 2,0 m và 3,0 m – việc lựa chọn nên dựa trên đường kính lỗ khoan, độ sâu khoan và điều kiện địa chất; trong đó Φ76 thường được khuyến nghị cho các lỗ khoan có đường kính 140–180 mm và Φ89 dành cho các lỗ khoan có đường kính 180–254 mm.
Câu hỏi 3: Máy khoan KCX180 có hỗ trợ khoan bằng búa DTH sử dụng khí nén không?
Cấu hình tiêu chuẩn bao gồm bơm bùn để khoan bằng nước, tuy nhiên máy khoan có thể được nhà máy điều chỉnh để hỗ trợ hoạt động kép (nước–khí), cho phép khoan bằng búa DTH và các phương pháp khoan hỗ trợ bằng khí khác nhằm tăng hiệu quả xuyên thấu vào các tầng đá cứng.
Câu hỏi 4: Yêu cầu về áp suất khí và lưu lượng khí khi khoan bằng khí là gì?
Áp suất khí làm việc nằm trong khoảng 1,7–2,5 MPa với lưu lượng khí tiêu thụ từ 17–31 m³/phút – vui lòng đảm bảo máy nén khí của bạn đáp ứng các thông số kỹ thuật này khi lập kế hoạch thực hiện các hoạt động khoan bằng búa DTH.
Câu hỏi 5: Máy khoan có dễ vận chuyển giữa các công trường không?
Với kích thước nhỏ gọn 3950×1630×2250 mm và khả năng cơ động xuất sắc, thiết bị KCX180 có thể được xếp lên hầu hết các phương tiện vận chuyển tiêu chuẩn mà không cần thiết bị chuyên dụng cồng kềnh, giúp di chuyển nhanh chóng và tiết kiệm chi phí giữa các địa điểm.
Câu hỏi 6: Thiết bị khoan sử dụng động cơ thương hiệu nào và công suất bao nhiêu?
Thiết bị KCX180 được trang bị động cơ Quanchai có công suất định mức 55 kW, mang lại hiệu suất đáng tin cậy cùng với linh kiện thay thế dễ tìm trên thị trường và hỗ trợ hậu mãi thuận tiện cho bảo trì định kỳ.
Câu hỏi 7: Khả năng leo dốc tối đa và tốc độ di chuyển là bao nhiêu?
Thiết bị đạt khả năng leo dốc tối đa 30° và tốc độ di chuyển 2,5 km/h, rất phù hợp để làm việc trên địa hình đồi núi, vùng cao nguyên và di chuyển tự chủ trong phạm vi ngắn tại hiện trường nhằm định vị chính xác trên mặt đất gồ ghề.
Câu hỏi 8: Thiết kế hành trình nâng chân cao nhằm mục đích gì?
Hành trình nâng cao của chân nâng lên đến 1,4 m cho phép tự động tải và dỡ hàng mà không cần thiết bị nâng phụ trợ, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời cũng cho phép căn chỉnh nhanh chóng trên các bề mặt không bằng phẳng nhằm đảm bảo hoạt động ổn định.
Câu hỏi 9: Các phương thức vận chuyển và thời gian giao hàng là gì?
Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển (20–30 ngày), đường hàng không (5–7 ngày) và chuyển phát nhanh (3–5 ngày); thời gian sản xuất tiêu chuẩn là 15–20 ngày làm việc, trong khi các đơn đặt hàng yêu cầu tùy chỉnh sẽ cần thêm thời gian — lịch giao hàng cụ thể sẽ được xác nhận ngay khi đơn hàng được đặt.
Câu hỏi 10: Quý khách sẽ được hưởng những dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật nào?
Chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành 12 tháng đối với các lỗi do nhà sản xuất gây ra, hỗ trợ kỹ thuật từ xa miễn phí qua điện thoại, email hoặc cuộc gọi video, đồng thời sẵn sàng cử kỹ thuật viên đến hiện trường theo yêu cầu (chi phí đi lại do khách hàng thanh toán); tài liệu hướng dẫn bảo trì và phụ tùng chính hãng cũng luôn sẵn có để hỗ trợ dài hạn.
Câu hỏi 11: Quý khách có chấp nhận những phương thức thanh toán nào?
Chúng tôi chấp nhận thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng (T/T) (30% tiền đặt cọc + 70% trước khi giao hàng), thư tín dụng (L/C) trả ngay hoặc kỳ hạn, Western Union và PayPal cho đơn hàng mẫu; đồng thời cũng hỗ trợ Bảo đảm Thương mại Alibaba – các điều khoản có thể được thương lượng tùy theo khối lượng đơn hàng và lịch sử tín dụng.
Bản quyền © Công ty TNHH Công nghệ Công nghiệp Nặng Quzhou Mazellion. Tất cả các quyền được bảo lưu. — Chính sách bảo mật