Máy khoan thăm dò lõi dây cáp thủy lực hoàn toàn MCE600 là giải pháp khoan lõi có khả năng khoan sâu, được thiết kế đặc biệt cho các chương trình thăm dò khoáng sản, khảo sát địa kỹ thuật và khoan thủy văn đòi hỏi việc lấy mẫu lõi chính xác ở độ sâu đáng kể. Thiết bị này có khả năng thu thập các mẫu lõi đại diện, giúp MCE600 cung cấp các vật liệu vật lý chính xác và đáng tin cậy phục vụ phân tích và nghiên cứu địa chất – yếu tố thiết yếu để ra quyết định thăm dò một cách có cơ sở.
Giàn khoan thể hiện khả năng thích ứng mạnh mẽ trên nhiều điều kiện địa chất và môi trường làm việc khác nhau, hoạt động hiệu quả cả khi khoan qua đá cứng hay các lớp địa tầng phức tạp. Tốc độ khoan cao và hiệu suất làm việc vượt trội giúp hoàn thành nhanh chóng các nhiệm vụ khoan, từ đó tối đa hóa năng suất thăm dò và rút ngắn tiến độ dự án.
Có sẵn ở hai cấu hình bánh xích – bánh xích cao su (FDX-600) để gây ít ảnh hưởng nhất đến mặt đất hoặc bánh xích thép (FDG-600) để độ bền vượt trội trên địa hình gồ ghề – MCE600 mang lại tính linh hoạt xuất sắc trong nhiều môi trường thăm dò khác nhau. Hệ thống điều khiển từ xa kết hợp với khả năng di chuyển và vận hành linh hoạt, thuận tiện tại các địa điểm khác nhau, trong khi thiết kế chắc chắn đảm bảo độ ổn định tuyệt vời trong quá trình khoan, giảm thiểu tác động của các yếu tố bên ngoài đến chất lượng mẫu lõi. Với khả năng khoan sâu 650 m (BTW), 600 m (NTW), 300 m (HTW), dung tích dây cáp khoan lõi 800 m, lực nâng 16 T và khả năng điều chỉnh góc khoan từ 45–90°, MCE600 đáp ứng đầy đủ yêu cầu về độ sâu, độ chính xác và tính thích ứng để hoàn thành tự tin các dự án thăm dò khó khăn nhất.
| Thông số kỹ thuật | FDX-600 (Bánh xích cao su) | FDG-600 (Bánh xích thép) |
| Khả năng khoan | ||
| BTW | 650 m | 650 m |
| NTW | 600 m | 600 m |
| HTW | 300 m | 300 m |
| Thông số động cơ | ||
| Mô hình | YUCHAI | YUCHAI |
| Công suất định mức | 92 kW | 92 kW |
| Tốc độ định mức | 2200 vòng/phút | 2200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 1600 N·m | 1600 N·m |
| Tốc độ tối đa | 1400 vòng/phút | 1400 vòng/phút |
| Thông số đầu khoan | ||
| Đột quỵ nạp liệu | 2,0 m (tùy chọn) | 2,0 m (tùy chọn) |
| Lực nâng | 16 T | 16 T |
| Lực đẩy | 8 T | 8 T |
| Thông số tời (dây cáp) | ||
| Capacity dây | 800 m | 800 m |
| Lực nâng | 15 kN | 15 kN |
| Tốc độ nâng | 110 m/phút | 110 m/phút |
| Đường kính dây cáp | 6 MM | 6 MM |
| Thông số xe kéo | ||
| Chiều cao tổng thể | 7 m | 7 m |
| Góc khoan | 45–90° | 45–90° |
| Hành trình bù | 900 mm | 900 mm |
| Thông số xe di chuyển trên xích | ||
| Loại đường ray | Dây cao su | Ray thép |
| Khả năng phân loại | 30° | 30° |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 2.5 km/h | 3,0 km/h |
| Bơm bùn | BW90/BW100 | BW90/BW100 |
| Kích thước | ||
| Kích thước làm việc | 3850×1800×7000 mm | 3850×1800×7000 mm |
| Kích thước vận chuyển | 5400×1800×2300 mm | 5400×1800×2300 mm |
| Tổng trọng lượng | 5,7 T | 6,2 T |
1. Khám phá khoáng sản sâu
Được sử dụng rộng rãi trong các chương trình thăm dò khoáng sản sâu yêu cầu lấy mẫu lõi chính xác ở độ sâu lên đến 650 m BTW, cung cấp dữ liệu địa chất chính xác cho đánh giá tài nguyên và lập kế hoạch phát triển mỏ.
2. Khảo sát địa kỹ thuật
Được áp dụng trong các khảo sát địa kỹ thuật sâu cho các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn, cung cấp dữ liệu mặt cắt địa tầng đáng tin cậy cho thiết kế nền móng và lập kế hoạch thi công.
3. Khoan đá cứng và lớp đất đá phức tạp
Thiết kế chắc chắn và hiệu suất mạnh mẽ cho phép khoan hiệu quả qua đá cứng, các lớp nứt gãy và lớp đất đá phức tạp—nơi các máy khoan tiêu chuẩn có thể gặp khó khăn.
4. Khoan từ xa và trên địa hình gồ ghề
Tùy chọn bánh xích thép sẵn có mang lại độ bền vượt trội trên địa hình gồ ghề, ngoài đường, trong khi hệ thống di chuyển điều khiển từ xa cho phép vận hành thuận tiện trên các hiện trường đầy thách thức.
5. Khoan thủy văn địa chất và môi trường
Được áp dụng trong việc lắp đặt giếng quan trắc sâu và các khảo sát thủy văn địa chất, nơi yêu cầu lấy mẫu lõi chính xác và gây nhiễu tối thiểu đối với lớp đất đá.
1. Lấy mẫu lõi chính xác để phân tích địa chất chính xác
MCE600 cung cấp các mẫu lõi đại diện với chất lượng xuất sắc, mang lại vật liệu thực tế chính xác và đáng tin cậy cho phân tích địa chất chi tiết, đánh giá tài nguyên và ra quyết định thăm dò có cơ sở — đảm bảo độ tin cậy cao cho kết quả thăm dò của bạn.
2. Khả năng thích ứng mạnh mẽ trong nhiều điều kiện khác nhau
Được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện địa chất và môi trường làm việc đa dạng, MCE600 xử lý đá cứng, lớp đất phức tạp và các cấu tạo khó khăn một cách ổn định và đáng tin cậy — tối đa hóa phạm vi thăm dò.
3. Hiệu suất khoan cao nhằm hoàn thành dự án nhanh chóng
Với tốc độ khoan cao và hiệu suất làm việc vượt trội, MCE600 hoàn thành các nhiệm vụ khoan trong thời gian ngắn — thúc đẩy đáng kể tiến độ chương trình thăm dò, rút ngắn thời gian thực hiện dự án và mang lại lợi nhuận từ đầu tư thăm dò nhanh hơn.
4. Di chuyển bằng điều khiển từ xa để vận hành linh hoạt
Hệ thống di chuyển bằng điều khiển từ xa cho phép di chuyển và vận hành thuận tiện, linh hoạt tại các địa điểm khác nhau – giúp người vận hành định vị chính xác thiết bị khoan và di chuyển hiệu quả mà không cần thao tác thủ công hay thiết bị hỗ trợ bổ sung.
5. Độ ổn định xuất sắc nhằm đảm bảo chất lượng lõi mẫu nhất quán
Thiết kế chắc chắn đảm bảo độ ổn định vượt trội trong quá trình khoan, giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài – chẳng hạn như rung động và điều kiện mặt đất – đến chất lượng lấy mẫu lõi, từ đó mang lại khả năng thu hồi mẫu đáng tin cậy và đồng đều.
6. Khả năng khoan sâu tới 600 m theo chiều dài dây cáp không tải (NTW)
Với khả năng khoan sâu 650 m theo chiều dài dây cáp toàn tải (BTW), 600 m theo chiều dài dây cáp không tải (NTW) và 300 m theo chiều dài dây cáp chịu tải cao (HTW), thiết bị MCE600 đáp ứng yêu cầu thăm dò ở độ sâu lớn, tiếp cận các tầng đất nằm sâu hơn mức mà các thiết bị khoan tiêu chuẩn không thể đạt tới.
7. Động cơ Yuchai mạnh mẽ công suất 92 kW
Được trang bị động cơ Yuchai mạnh mẽ công suất 92 kW, tạo mô-men xoắn cực đại 1600 N·m, thiết bị MCE600 cung cấp đủ công suất để thực hiện các hoạt động khoan sâu đòi hỏi khắt khe.
8. Hai lựa chọn hệ thống bánh xích phù hợp với nhiều loại địa hình
Chọn mẫu FDX-600 với bánh xích cao su để giảm thiểu ảnh hưởng đến mặt đất, hoặc mẫu FDG-600 với bánh xích thép nhằm tăng độ bền và khả năng bám đường vượt trội trên địa hình gồ ghề, ngoài đường – giúp điều chỉnh thiết bị khoan phù hợp với môi trường cụ thể của bạn.
10. Dung tích dây cáp dây dẫn kéo dài 800 m
Dung tích dây cáp 800 m cho phép thu mẫu lõi hiệu quả ở độ sâu đáng kể mà không cần nối thêm nhiều đoạn dây cáp, từ đó tối ưu năng suất cho các chương trình thăm dò sâu.
Câu hỏi 1: Độ sâu khoan tối đa đối với các kích thước lõi khác nhau là bao nhiêu?
Máy khoan MCE600 đạt chiều sâu 650 m với BTW, 600 m với NTW và 300 m với HTW – hãy chọn kích thước mẫu lõi phù hợp dựa trên yêu cầu độ sâu và đường kính mẫu của bạn.
Câu hỏi 2: Máy khoan MCE600 đảm bảo lấy mẫu lõi chính xác như thế nào?
Độ ổn định vượt trội của máy khoan trong quá trình khoan giúp giảm thiểu tác động của các yếu tố bên ngoài đến chất lượng mẫu lõi, trong khi thiết kế chắc chắn và điều khiển chính xác mang lại các mẫu đại diện, chất lượng cao phục vụ phân tích địa chất và nghiên cứu một cách chính xác.
Câu hỏi 3: Sự khác biệt giữa FDX-600 và FDG-600 là gì?
FDX-600 được trang bị xích cao su (5,7 tấn, 2,5 km/giờ) nhằm giảm thiểu tối đa ảnh hưởng đến mặt đất, trong khi FDG-600 sử dụng xích thép (6,2 tấn, 3,0 km/giờ) để đạt độ bền vượt trội và lực bám tốt hơn trên địa hình gồ ghề, ngoài đường bộ — hãy lựa chọn dựa trên điều kiện hiện trường của bạn.
Câu hỏi 4: Hệ thống điều khiển từ xa kiểu đi bộ mang lại lợi ích gì cho hoạt động khai thác?
Hệ thống di chuyển bằng điều khiển từ xa cho phép di chuyển và vận hành thuận tiện, linh hoạt tại các địa điểm khác nhau – giúp người vận hành định vị chính xác thiết bị khoan và di chuyển hiệu quả mà không cần thao tác thủ công hay thiết bị hỗ trợ bổ sung.
Câu hỏi 5: Dung tích dây cáp dây dẫn là bao nhiêu và điều này mang lại lợi ích gì cho khoan sâu?
Dung tích dây cáp 800 m cho phép thu mẫu lõi hiệu quả ở độ sâu đáng kể mà không cần nối nhiều đoạn dây, trong khi lực nâng 15 kN và tốc độ nâng 110 m/phút đảm bảo việc thu mẫu lõi nhanh chóng và đáng tin cậy cho các chương trình khảo sát sâu.
Câu hỏi 6: Động cơ nào vận hành máy khoan MCE600?
Máy khoan được trang bị động cơ Yuchai mạnh mẽ công suất 92 kW, mô-men xoắn cực đại 1600 N·m, cung cấp đủ năng lượng cho các hoạt động khoan sâu đòi hỏi khắt khe.
Câu hỏi 7: Liệu MCE600 có thể xử lý các điều kiện địa chất phức tạp hay không?
Có – thiết bị khoan thể hiện khả năng thích ứng mạnh mẽ trên nhiều điều kiện địa chất khác nhau, hoạt động hiệu quả cả khi khoan qua đá cứng, các tầng đá nứt vỡ hoặc các lớp địa chất phức tạp.
Câu hỏi 8: Các phương thức vận chuyển và thời gian giao hàng là gì?
Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển (20–30 ngày), đường hàng không (5–7 ngày) và chuyển phát nhanh (3–5 ngày); thời gian sản xuất tiêu chuẩn là 15–20 ngày làm việc – lịch giao hàng cụ thể sẽ được xác nhận ngay khi đơn hàng được đặt.
Câu hỏi 9: Quý khách cung cấp dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật nào?
Chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành 12 tháng đối với các lỗi do nhà sản xuất gây ra, hỗ trợ kỹ thuật từ xa miễn phí qua điện thoại, email hoặc cuộc gọi video, đồng thời sẵn sàng cử kỹ thuật viên đến hiện trường theo yêu cầu (chi phí đi lại do khách hàng thanh toán); tài liệu hướng dẫn bảo trì và phụ tùng chính hãng cũng luôn sẵn có để hỗ trợ dài hạn.
Bản quyền © Công ty TNHH Công nghệ Công nghiệp Nặng Quzhou Mazellion. Tất cả các quyền được bảo lưu. — Chính sách bảo mật