Máy khoan lõi dây cáp thủy lực hoàn toàn MCE1500 là thiết bị khoan lõi sâu tối ưu – được thiết kế dành riêng cho các hoạt động thăm dò khoáng sản ở điều kiện khắc nghiệt nhất, khảo sát địa chất sâu và các chương trình địa kỹ thuật quy mô lớn, nơi khả năng khoan sâu tối đa, hiệu suất khoan và tính linh hoạt trong vận hành là yếu tố then chốt. Máy được trang bị động cơ Yuchai công suất 154 kW, tạo mô-men xoắn lên đến 3400 N·m; hệ thống truyền động thủy lực công suất cao của MCE1500 tích hợp điều khiển tốc độ vô cấp và đầu ra ổn định, giúp giảm thiểu tổn thất công suất và chuyển đổi hiệu quả công suất động cơ thành mô-men xoắn khoan cũng như lực nâng – từ đó đáp ứng dễ dàng các yêu cầu khoan sâu ở độ sâu lớp 1500 mét.
Hệ thống điều khiển thủy lực tập trung mang lại thao tác đơn giản, trực quan với mọi chức năng được điều khiển thông qua các van điều khiển tích hợp – đảm bảo logic vận hành rõ ràng, giúp giảm mệt mỏi cho người vận hành và yêu cầu đào tạo, đồng thời duy trì hiệu suất làm việc ổn định và năng suất cao. Được thiết kế nhằm đạt tính linh hoạt tối đa, máy khoan MCE1500 có thể thích ứng với nhiều tiêu chuẩn khoan khác nhau nhờ phạm vi ứng dụng rộng – cho phép người vận hành chuyển đổi giữa các loại khớp nối khoan khác nhau mà không cần thay thế toàn bộ các thành phần cốt lõi, do đó phù hợp cho khai thác kim loại, khai thác phi kim loại, thăm dò thủy văn địa chất và các ứng dụng khảo sát địa chất đa dạng. Với khả năng khoan sâu tới 1800 m (BTW), 1500 m (NTW) và 1200 m (HTW), dung tích dây cáp lấy mẫu lõi 1800 m, lực nâng 30 T, lực đẩy 15 T và hành trình đẩy tùy chọn 3,6 m, máy khoan MCE1500 đáp ứng đầy đủ yêu cầu về độ sâu, công suất và tính linh hoạt đa ứng dụng để chinh phục những thử thách thăm dò tham vọng nhất một cách tự tin.
MCE1500 |
|
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
| Khả năng khoan | |
| BTW | 1800 m |
| NTW | 1500 m |
| HTW | 1200 m |
| Thông số động cơ | |
| Mô hình | YUCHAI |
| Công suất định mức | 154 kW |
| Tốc độ định mức | 2400 rpm |
| Mô-men xoắn tối đa | 3400 N·m |
| Tốc độ tối đa | 1400 vòng/phút |
| Thông số đầu khoan | |
| Đột quỵ nạp liệu | 3,6 m (tùy chọn) |
| Lực nâng | 30 t |
| Lực đẩy | 15 T |
| Thông số tời (dây cáp) | |
| Capacity dây | 1800 m |
| Lực nâng | 28 kN |
| Tốc độ nâng | 110 m/phút |
| Đường kính dây cáp | 8 mm |
| Thông số xe kéo | |
| Chiều cao tổng thể | 8,6 m |
| Góc khoan | 45–90° |
| Hành trình bù | 1200 mm |
| Thông số kẹp giữ | Kẹp Ø114 mm (tùy chọn) |
| Thông số xe di chuyển trên xích | |
| Loại đường ray | Ray thép |
| Khả năng phân loại | 30° |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 3,0 km/h |
| Bơm bùn | BW160 / BW250 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước + không khí |
| Kích thước | |
| Kích thước làm việc | 4700×2100×8500 mm |
| Kích thước vận chuyển | 7100×2100×2500 mm |
| Tổng trọng lượng | 9,3 tấn |
1. Khai thác thăm dò kim loại và phi kim loại ở độ sâu
Được sử dụng rộng rãi trong các chương trình thăm dò khai thác ở độ sâu yêu cầu khả năng khoan lõi NTW 1500 m, thiết bị MCE1500 mang lại hiệu suất thu hồi lõi đáng tin cậy cho cả các hoạt động khai thác kim loại và phi kim loại với hiệu quả khoan vượt trội.
2. Thăm dò thủy văn
Được áp dụng trong các khảo sát thủy văn yêu cầu nghiên cứu nước ngầm ở độ sâu, nhờ tính linh hoạt đa dạng của thiết bị, cho phép chuyển đổi hiệu quả giữa các cấu hình khớp nối khoan khác nhau.
3. Khảo sát địa chất ở độ sâu
Được sử dụng trong các chương trình khảo sát địa chất khu vực và ở độ sâu, nơi khả năng đạt độ sâu tối đa và kiểm soát chính xác là yếu tố then chốt để lập bản đồ và đánh giá địa chất một cách chính xác.
4. Điều kiện địa tầng phức tạp và biến đổi
Mô-men xoắn 3400 N·m và khả năng cung cấp công suất thủy lực ổn định cho phép khoan hiệu quả qua các lớp địa tầng phức tạp nhất, các cấu trúc nứt gãy và các điều kiện địa chất biến đổi.
5. Các chương trình thăm dò đa ứng dụng
Phạm vi ứng dụng rộng của giàn khoan – từ thăm dò khoáng sản đến điều tra thủy văn – cho phép các nhà thầu triển khai một máy duy nhất cho nhiều loại dự án khác nhau, từ đó giảm chi phí thiết bị và đơn giản hóa việc quản lý đội máy.
1. Công suất khoan lớp sâu với hiệu suất vượt trội
Hệ thống truyền động thủy lực công suất cao với điều khiển tốc độ vô cấp và đầu ra ổn định giúp tổn thất công suất ở mức tối thiểu, chuyển đổi công suất động cơ thành mô-men xoắn khoan và lực nâng một cách cực kỳ hiệu quả – cho phép mẫu MCE1500 dễ dàng đáp ứng yêu cầu khoan sâu cấp 1500 mét, nơi các giàn khoan thông thường gặp khó khăn.
2. Hệ thống điều khiển thủy lực tập trung để vận hành dễ dàng và chính xác
Hệ thống điều khiển thủy lực tập trung tích hợp mang lại thao tác đơn giản và trực quan, với mọi chức năng được điều khiển thông qua các van điều khiển logic rõ ràng – giúp giảm mệt mỏi cho người vận hành, tối thiểu hóa yêu cầu đào tạo và đảm bảo các chu kỳ khoan ổn định, hiệu quả.
3. Đa dạng ứng dụng theo nhiều tiêu chuẩn – Một máy, nhiều ứng dụng
MCE1500 có khả năng thích ứng với nhiều tiêu chuẩn khoan khác nhau nhờ phạm vi ứng dụng rộng – cho phép người vận hành chuyển đổi giữa các loại khớp nối khoan khác nhau mà không cần thay thế toàn bộ các thành phần cốt lõi, do đó phù hợp cho khai thác mỏ kim loại, khai thác mỏ phi kim loại, thăm dò thủy văn địa chất và nhiều ứng dụng khảo sát địa chất đa dạng.
4. Khả năng lấy mẫu lõi sâu tới 1500 m NTW vượt trội nhất
Với khả năng khoan sâu 1800 m BTW, 1500 m NTW và 1200 m HTW, MCE1500 mang lại hiệu suất độ sâu tối ưu cho các chương trình thăm dò tham vọng nhất – tiếp cận các tầng đất đá sâu nhất dưới lòng đất với khả năng thu hồi mẫu lõi đáng tin cậy.
5. Công suất mô-men xoắn tối đa: động cơ Yuchai 154 kW
Được trang bị động cơ Yuchai mạnh mẽ 154 kW, tạo mô-men xoắn cực đại 3400 N·m, máy khoan MCE1500 cung cấp công suất tối ưu cho các hoạt động khoan sâu nhất.
6. Khả năng nâng tải khổng lồ cho độ sâu cực lớn
Với lực nâng 30 tấn và lực đẩy 15 tấn, máy khoan MCE1500 đáp ứng đầy đủ yêu cầu về khả năng nâng hạ cho các hoạt động khoan lỗ sâu cực đại, đảm bảo thao tác ống khoan đáng tin cậy và chu kỳ khoan hiệu quả.
7. Dây cáp dây lõi dài tới 1800 m
Dung tích dây cáp 1800 m với lực nâng 28 kN cho phép thu mẫu lõi hiệu quả ở độ sâu lớn nhất mà không cần nối thêm dây cáp nhiều lần – từ đó tối đa hóa năng suất cho các chương trình thăm dò sâu.
8. Hành trình đẩy mở rộng 3,6 m nhằm tối đa hóa năng suất
Hành trình đẩy tùy chọn 3,6 m giúp giảm đáng kể thời gian thao tác ống khoan và tăng chiều dài khoan được trong một ca làm việc – từ đó tối đa hóa năng suất cho các hoạt động khoan sâu.
9. Nhiều lựa chọn bơm bùn linh hoạt cho hệ thống tuần hoàn đa dạng
Hỗ trợ cả bơm bùn BW160 và BW250, MCE1500 cung cấp các lựa chọn linh hoạt về công suất tuần hoàn để phù hợp với các yêu cầu cụ thể về đường kính lỗ khoan, độ sâu và đặc tính địa tầng.
độ bền của bánh xích thép trên địa hình gồ ghề
Hệ thống di chuyển bằng bánh xích thép mang lại độ bền vượt trội và lực bám tốt trên địa hình gồ ghề, ngoài đường, đảm bảo độ ổn định và khả năng cơ động cần thiết cho các hoạt động thăm dò siêu sâu tại vùng xa xôi.
Câu hỏi 1: Độ sâu khoan tối đa đối với các kích thước lõi khác nhau là bao nhiêu?
MCE1500 đạt độ sâu 1800 m với BTW, 1500 m với NTW và 1200 m với HTW – thể hiện khả năng khoan sâu tối ưu cho các chương trình thăm dò tham vọng nhất.
Câu hỏi 2: Hệ thống thủy lực nâng cao hiệu suất khoan sâu như thế nào?
Hệ thống truyền động thủy lực công suất cao với điều khiển tốc độ vô cấp và đầu ra ổn định giúp tổn thất công suất ở mức tối thiểu, chuyển đổi hiệu quả công suất động cơ thành mô-men xoắn khoan và lực nâng – dễ dàng đáp ứng các yêu cầu khoan sâu ở độ sâu cấp 1500 mét.
Câu hỏi 3: MCE1500 có dễ học và vận hành đối với người điều khiển không?
Có – hệ thống điều khiển thủy lực tập trung tích hợp mang lại thao tác đơn giản và trực quan, với mọi chức năng được điều khiển thông qua các van điều khiển logic rõ ràng, giúp giảm mệt mỏi cho người vận hành và tối thiểu hóa nhu cầu đào tạo.
Câu hỏi 4: Tính năng đa dạng về thông số kỹ thuật là gì và nó mang lại lợi ích gì cho hoạt động khai thác?
Giàn khoan có khả năng thích ứng với nhiều thông số khoan khác nhau – cho phép người vận hành chuyển đổi giữa các loại khớp nối khoan khác nhau mà không cần thay thế toàn bộ các thành phần cốt lõi, nhờ đó phù hợp với khai thác mỏ kim loại, khai thác mỏ phi kim loại, thăm dò thủy văn địa chất và các ứng dụng khảo sát địa chất đa dạng.
Câu hỏi 5: Động cơ nào vận hành giàn khoan MCE1500?
Giàn khoan được trang bị động cơ Yuchai mạnh mẽ công suất 154 kW, tạo ra mô-men xoắn cực đại 3400 N·m, cung cấp sức mạnh tối ưu cho các hoạt động khoan sâu nhất ở điều kiện khắc nghiệt nhất.
Câu hỏi 6: Lực nâng và lực đẩy là bao nhiêu?
MCE1500 đạt lực nâng 30 tấn và lực đẩy 15 tấn – đáp ứng đầy đủ nhu cầu về khả năng chịu tải đối với các hoạt động khoan lỗ sâu cực hạn và xử lý ống một cách đáng tin cậy.
Câu hỏi 7: Dung tích dây cáp hệ thống khoan lấy lõi (wireline) là bao nhiêu và nó mang lại lợi ích gì cho việc khoan cực sâu?
Dung tích dây cáp 1800 m với lực nâng 28 kN cho phép thu mẫu lõi hiệu quả ở độ sâu lớn nhất mà không cần nối thêm dây cáp nhiều lần – từ đó tối đa hóa năng suất cho các chương trình thăm dò sâu.
Câu hỏi 8: Hành trình cấp liệu tùy chọn là bao nhiêu và nó cải thiện năng suất như thế nào?
Hành trình cấp ống tùy chọn 3,6 m giúp giảm đáng kể thời gian xử lý ống và tăng chiều dài khoan trong một ca làm việc – tối đa hóa năng suất cho các hoạt động khoan sâu so với các cấu hình hành trình tiêu chuẩn 2 m.
Câu hỏi 9: Các lựa chọn máy bơm bùn nào khả dụng?
Giàn khoan hỗ trợ cả hai loại máy bơm bùn BW160 và BW250 – cung cấp các lựa chọn linh hoạt về công suất tuần hoàn để phù hợp với yêu cầu cụ thể về đường kính lỗ khoan, độ sâu và đặc tính địa chất.
Bản quyền © Công ty TNHH Công nghệ Công nghiệp Nặng Quzhou Mazellion. Tất cả các quyền được bảo lưu. — Chính sách bảo mật