Máy khoan lõi thăm dò dây cáp thủy lực hoàn toàn MCE800 là giải pháp khoan lõi sâu hiệu suất cao, được thiết kế đặc biệt cho công tác thăm dò khoáng sản, khảo sát địa chất và các chương trình điều tra địa kỹ thuật quy mô lớn, đòi hỏi tính hiệu quả, độ tin cậy cao cũng như chất lượng lõi vượt trội ở độ sâu đáng kể. Với hiệu suất khoan lõi cao, máy MCE800 thích nghi linh hoạt với nhiều điều kiện địa tầng khác nhau và nhanh chóng thu được mẫu lõi nguyên vẹn – đáp ứng yêu cầu của các chương trình thăm dò hiện đại nhằm tối ưu hóa hiệu suất.
Thiết bị khoan có thân nhỏ gọn, di động, thuận tiện cho việc vận chuyển qua các địa hình phức tạp như núi và rừng rậm, cho phép triển khai tại các khu vực thăm dò xa xôi và khó tiếp cận. Được xây dựng trên nền tảng vững chắc, ổn định và điều khiển thủy lực chính xác, MCE800 hoạt động với độ rung thấp – đảm bảo chất lượng mẫu lõi đồng đều và khả năng thu hồi mẫu đáng tin cậy.
Được thiết kế để vận hành bền bỉ trong thời gian dài, MCE800 sử dụng vật liệu ống đồng chống mài mòn tại các bộ phận then chốt, giúp tỷ lệ hỏng hóc thấp, giảm tần suất bảo trì và hạ thấp chi phí vận hành tổng thể. Với khả năng khoan sâu 1000 m BTW, 800 m NTW và 600 m HTW, dung tích dây cáp lấy mẫu 1000 m, lực nâng 24 T và khả năng điều chỉnh góc khoan từ 45–90°, MCE800 đáp ứng đầy đủ yêu cầu về độ sâu, hiệu suất và độ tin cậy để hoàn thành tự tin các dự án thăm dò khắt khe nhất.
MCE800 |
|
| Thông số kỹ thuật | Thông số kỹ thuật |
| Khả năng khoan | |
| BTW | 1000 m |
| NTW | 800 m |
| HTW | 600 m |
| Thông số động cơ | |
| Mô hình | Yuchai (6 xi-lanh) |
| Công suất định mức | 92 kW |
| Tốc độ định mức | 2200 vòng/phút |
| Mô-men xoắn tối đa | 2000 N·m |
| Tốc độ tối đa | 1400 vòng/phút |
| Thông số đầu khoan | |
| Đột quỵ nạp liệu | 2,0 m (tùy chọn) |
| Lực nâng | 24 T |
| Lực đẩy | 10 t |
| Thông số tời (dây cáp) | |
| Capacity dây | 1000 m |
| Lực nâng | 20 KN |
| Tốc độ nâng | 110 m/phút |
| Đường kính dây cáp | 6 MM |
| Thông số xe kéo | |
| Chiều cao tổng thể | 7 m |
| Góc khoan | 45–90° |
| Hành trình bù | 900 mm |
| Thông số kẹp giữ | Kẹp Ø114 mm (tùy chọn) |
| Thông số xe di chuyển trên xích | |
| Loại đường ray | Ray thép |
| Khả năng phân loại | 30° |
| Tốc độ di chuyển tối đa | 3,0 km/h |
| Bơm bùn | BW160 |
| Phương pháp làm mát | Làm mát bằng nước + không khí |
| Kích thước | |
| Kích thước làm việc | 4400×2100×7000 mm |
| Kích thước vận chuyển | 5700×2100×2400 mm |
| Tổng trọng lượng | 7,5 tấn |
1. Khám phá khoáng sản sâu
Được sử dụng rộng rãi trong các chương trình khám phá khoáng sản sâu đòi hỏi khoan lõi hiệu quả cao ở độ sâu lên đến 1000 m BTW, cung cấp mẫu lõi đầy đủ và đại diện để đánh giá tài nguyên và lập kế hoạch phát triển mỏ.
2. Khảo sát địa chất khu vực
Được áp dụng trong các chương trình khảo sát địa chất quy mô lớn, nơi khả năng thích ứng với các lớp địa tầng, chất lượng lõi và hiệu quả thăm dò là yếu tố thiết yếu nhằm lập bản đồ địa chất và đánh giá chính xác.
3. Khu vực xa xôi và địa hình khó tiếp cận
Thân máy nhỏ gọn, dễ vận chuyển giúp di chuyển thuận lợi qua các địa hình phức tạp như vùng núi, rừng rậm và môi trường ngoài đường giao thông gồ ghề, từ đó hỗ trợ công tác thăm dò tại những khu vực xa xôi, hạn chế về khả năng tiếp cận.
4. Khảo sát địa kỹ thuật ở độ sâu lớn
Được áp dụng trong các khảo sát địa kỹ thuật sâu tại hiện trường cho các dự án cơ sở hạ tầng trọng điểm, cung cấp dữ liệu dưới mặt đất đáng tin cậy phục vụ thiết kế nền móng và lập kế hoạch thi công.
5. Đá cứng và điều kiện địa tầng phức tạp
Thiết kế chắc chắn và điều khiển thủy lực chính xác cho phép khoan hiệu quả qua đá cứng, các lớp địa chất nứt gãy và các điều kiện phân tầng phức tạp với độ rung tối thiểu và khả năng thu hồi lõi tuyệt vời.
1. Hiệu suất lấy lõi cao cho công tác thăm dò đòi hỏi khắt khe
MCE800 mang lại hiệu suất lấy lõi xuất sắc, thích nghi linh hoạt với nhiều điều kiện phân tầng khác nhau đồng thời nhanh chóng thu được các mẫu lõi nguyên vẹn và chất lượng cao – đáp ứng yêu cầu của các chương trình thăm dò hiện đại có hiệu suất cao và đẩy nhanh tiến độ dự án.
2. Thân máy nhỏ gọn, di động để tiếp cận khu vực địa hình phức tạp
Thiết kế nhỏ gọn và di động giúp vận chuyển dễ dàng qua các địa hình phức tạp như vùng núi, rừng rậm và môi trường ngoài đường xá gồ ghề – cho phép triển khai tại các khu vực thăm dò xa xôi mà các giàn khoan lớn hơn không thể tiếp cận.
3. Độ ổn định cao và điều khiển thủy lực chính xác
Được xây dựng trên nền tảng vững chắc và ổn định, cùng với hệ thống điều khiển thủy lực chính xác, máy khoan MCE800 vận hành với độ rung thấp – đảm bảo chất lượng lõi đồng đều, khả năng thu hồi mẫu đáng tin cậy và dữ liệu địa chất chính xác.
4. Tỷ lệ hỏng hóc thấp nhờ các bộ phận chống mài mòn
Các bộ phận chủ chốt sử dụng vật liệu ống lót bằng đồng có khả năng chống mài mòn cao, giúp giảm tỷ lệ hỏng hóc, từ đó hạn chế tần suất bảo trì, tối thiểu thời gian ngừng hoạt động và giảm đáng kể tổng chi phí vận hành.
5. Khả năng khoan lõi NTW lên đến 800 m
Với khả năng khoan sâu lần lượt là 1000 m BTW, 800 m NTW và 600 m HTW, máy khoan MCE800 đáp ứng yêu cầu thăm dò ở độ sâu lớn, tiếp cận các tầng đất đá dưới mặt đất mà các giàn khoan thông thường không thể đạt tới.
6. Động cơ Yuchai 6 xi-lanh mạnh mẽ
Được trang bị động cơ Yuchai 6 xi-lanh mạnh mẽ công suất 92 kW, tạo mô-men xoắn cực đại 2000 N·m, máy khoan MCE800 cung cấp công suất vượt trội cho các hoạt động khoan sâu đòi hỏi khắt khe.
7. Khả năng nâng tải lớn dành cho các hoạt động khoan sâu
Với lực nâng 24T và lực đẩy 10T, máy khoan MCE800 cung cấp công suất cần thiết cho các hoạt động khoan lỗ sâu nhất, đảm bảo việc xử lý ống tin cậy và chu kỳ khoan hiệu quả.
8. Dung lượng dây cáp lấy mẫu lõi kéo dài tới 1000 m
Dung lượng dây cáp 1000 m cho phép thu mẫu lõi hiệu quả ở độ sâu cực lớn mà không cần nối thêm nhiều đoạn dây cáp, trong khi lực nâng 20 kN và tốc độ nâng 110 m/phút đảm bảo việc thu hồi mẫu lõi nhanh chóng và đáng tin cậy.
9. Hệ thống làm mát bằng nước và không khí để vận hành kéo dài
Hệ thống làm mát kết hợp giữa nước và không khí đảm bảo hoạt động ổn định trong các ca làm việc kéo dài dưới điều kiện khắc nghiệt, ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt và duy trì hiệu suất ổn định nhằm đạt năng suất tối đa.
độ bền của bánh xích thép trên địa hình gồ ghề
Bộ di chuyển bánh xích thép mang lại độ bền vượt trội và khả năng bám đường tuyệt vời trên địa hình gồ ghề, ngoài trời, giúp đảm bảo tính ổn định và khả năng di chuyển cần thiết cho các hoạt động thăm dò tại khu vực xa xôi.
Câu hỏi 1: Độ sâu khoan tối đa đối với các kích thước lõi khác nhau là bao nhiêu?
MCE800 đạt độ sâu khoan lần lượt là 1000 m với BTW, 800 m với NTW và 600 m với HTW – hãy chọn kích thước lõi phù hợp dựa trên yêu cầu về độ sâu và đường kính mẫu.
Câu hỏi 2: MCE800 đảm bảo hiệu suất khoan lõi cao như thế nào?
Giàn khoan thích nghi với nhiều điều kiện địa tầng khác nhau đồng thời thu được mẫu lõi nguyên vẹn một cách nhanh chóng nhờ kiểm soát thủy lực chính xác và vận hành ổn định – đáp ứng nhu cầu của các chương trình thăm dò hiện đại đòi hỏi hiệu suất cao.
Câu hỏi 3: MCE800 có phù hợp để sử dụng ở khu vực xa xôi và địa hình khó tiếp cận hay không?
Có – thiết kế nhỏ gọn và dễ di chuyển giúp việc vận chuyển qua các địa hình phức tạp như vùng núi, rừng rậm và môi trường ngoài đường giao thông gồ ghề, từ đó cho phép triển khai tại các khu vực thăm dò xa xôi có khả năng tiếp cận hạn chế.
Câu hỏi 4: MCE800 duy trì mức độ rung thấp và chất lượng mẫu lõi như thế nào?
Được xây dựng trên nền tảng vững chắc và ổn định, cùng với hệ thống điều khiển thủy lực chính xác, máy khoan MCE800 vận hành với độ rung thấp – đảm bảo chất lượng lõi đồng đều, khả năng thu hồi mẫu đáng tin cậy và dữ liệu địa chất chính xác.
Câu hỏi 5: Tỷ lệ hỏng hóc là bao nhiêu và điều này ảnh hưởng ra sao đến chi phí vận hành?
Các bộ phận chủ chốt sử dụng vật liệu ống lót bằng đồng có khả năng chống mài mòn cao, giúp giảm tỷ lệ hỏng hóc, từ đó hạn chế tần suất bảo trì, tối thiểu thời gian ngừng hoạt động và giảm đáng kể tổng chi phí vận hành.
Câu hỏi 6: MCE800 được trang bị động cơ gì?
Thiết bị khoan được trang bị động cơ Yuchai 6 xi-lanh mạnh mẽ, công suất 92 kW, tạo mô-men xoắn cực đại 2000 N·m, cung cấp công suất vượt trội cho các hoạt động khoan sâu đòi hỏi cao.
Câu hỏi 7: Dung tích dây cáp không có lõi (wireline rope) là bao nhiêu và lợi ích của nó đối với khoan sâu là gì?
Dung lượng dây cáp 1000 m cho phép thu mẫu lõi hiệu quả ở độ sâu cực lớn mà không cần nối thêm nhiều đoạn dây cáp, trong khi lực nâng 20 kN và tốc độ nâng 110 m/phút đảm bảo việc thu hồi mẫu lõi nhanh chóng và đáng tin cậy.
Câu hỏi 8: Phương pháp làm mát là gì và tại sao nó quan trọng?
Hệ thống làm mát kết hợp giữa nước và không khí đảm bảo hoạt động ổn định trong các ca làm việc kéo dài dưới điều kiện khắc nghiệt, ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt và duy trì hiệu suất ổn định nhằm đạt năng suất tối đa.
Câu hỏi 9: Các phương thức vận chuyển và thời gian giao hàng là gì?
Chúng tôi cung cấp dịch vụ vận chuyển đường biển (20–30 ngày), đường hàng không (5–7 ngày) và chuyển phát nhanh (3–5 ngày); thời gian sản xuất tiêu chuẩn là 15–20 ngày làm việc – lịch giao hàng cụ thể sẽ được xác nhận ngay khi đơn hàng được đặt.
Câu hỏi 10: Quý khách sẽ được hưởng những dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật nào?
Chúng tôi cung cấp chế độ bảo hành 12 tháng đối với các lỗi do nhà sản xuất gây ra, hỗ trợ kỹ thuật từ xa miễn phí qua điện thoại, email hoặc cuộc gọi video, đồng thời sẵn sàng cử kỹ thuật viên đến hiện trường theo yêu cầu (chi phí đi lại do khách hàng thanh toán); tài liệu hướng dẫn bảo trì và phụ tùng chính hãng cũng luôn sẵn có để hỗ trợ dài hạn.
Bản quyền © Công ty TNHH Công nghệ Công nghiệp Nặng Quzhou Mazellion. Tất cả các quyền được bảo lưu. — Chính sách bảo mật